通同一氣
thông đồng nhất khí
Hán Việt: thông đồng nhất khí · Pinyin: tōng tóng yī yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 串通在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.互相串通勾结。
Eng
- Cihui 通同一氣 ōngtóngyīqì f.e. be in league with
Hán Việt: thông đồng nhất khí · Pinyin: tōng tóng yī yì