通情達理的 thông tình đạt lí đích Hán Việt: thông tình đạt lí đích Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 情 (tình) + 達 (đạt) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtthông tình đạt lí đíchCấu tạo通 + 情 + 達 + 理 + 的 · thông + tình + đạt + lí + đích nghĩa thành phần: thông + tình + đạt + lí + đích