通用教育證書
thông dụng giáo dục chứng thư
Hán Việt: thông dụng giáo dục chứng thư · Pinyin: tōng yòng jiào yù zhèng shū
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 證 (chứng) + 書 (thư)
Hán Việt: thông dụng giáo dục chứng thư · Pinyin: tōng yòng jiào yù zhèng shū
Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 證 (chứng) + 書 (thư)