通用機械手 thông dụng ki giới thủ Hán Việt: thông dụng ki giới thủ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 械 (giới) + 手 (thủ)Hán Việtthông dụng ki giới thủCấu tạo通 + 用 + 機 + 械 + 手 · thông + dụng + ki + giới + thủ nghĩa thành phần: thông + dụng + ki + giới + thủ