通用汽車公司

tōng yòng qì chē gōng sī thông dụng khí xa công ti

Hán Việt: thông dụng khí xa công ti · Pinyin: tōng yòng qì chē gōng sī

Tổng quan

General Motors

Cấu tạo: (thông) + (dụng) + (khí) + (xa) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui General Motors

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國汽車製造廠。創於西元一九○八年,為世界最大的汽車製造廠。

Eng

  • CC-CEDICT General Motors
  • Cihui General Motors