通用計算機

tōng yòng jì suàn jī thông dụng kế toán ki

Hán Việt: thông dụng kế toán ki · Pinyin: tōng yòng jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (dụng) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通用計算機 ōngyòng jìsuànjī n. general-purpose computer M:¹tái