通航管理局 tōng háng guǎn lǐ jú · thông hàng quản lí cục Hán Việt: thông hàng quản lí cục · Pinyin: tōng háng guǎn lǐ jú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 航 (hàng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)Pinyintōng háng guǎn lǐ júHán Việtthông hàng quản lí cụcCấu tạo通 + 航 + 管 + 理 + 局 · thông + hàng + quản + lí + cục nghĩa thành phần: thông + hàng + quản + lí + cục