通行性程度

thông hành tính trình độ

Hán Việt: thông hành tính trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (hành) + (tính) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通行性程度 ōngxíngxìng chéngdù n. <lg.> degree of generality