通行性量表
thông hành tính lượng biểu
Hán Việt: thông hành tính lượng biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 性 (tính) + 量 (lượng) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 通行性量表 ōngxíngxìng liàngbiǎo n. <lg.> scale of generality