Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 無 (vô) + 阻 (trở) + 的 (đích)
- Hán Việt
- thông hành vô trở đích
- Cấu tạo
- 通 + 行 + 無 + 阻 + 的 · thông + hành + vô + trở + đích
nghĩa thành phần: thông + hành + vô + trở + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
通行无阻 · 通行性程度 · 通行性量表 · 通行的钱币 · 通行能力 · 通行馬牌 · 通行马牌