通話計時器 thông thoại kế thì khí Hán Việt: thông thoại kế thì khí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 計 (kế) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việtthông thoại kế thì khíCấu tạo通 + 話 + 計 + 時 + 器 · thông + thoại + kế + thì + khí nghĩa thành phần: thông + thoại + kế + thì + khí