通貨再膨脹

thông hóa tái bành trướng

Hán Việt: thông hóa tái bành trướng

Tổng quan

phục hồi (hệ thống tiền tệ) sự phục hồi hệ thống tiền tệ

Cấu tạo: (thông) + (hóa) + (tái) + (bành) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục hồi (hệ thống tiền tệ) sự phục hồi hệ thống tiền tệ