通貨膨脹率
thông hóa bành trướng suất
Hán Việt: thông hóa bành trướng suất · Pinyin: tōng huò péng zhàng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 率 (suất)
Hán Việt: thông hóa bành trướng suất · Pinyin: tōng huò péng zhàng lǜ
Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 率 (suất)