通货膨胀率

tōng huò péng zhàng lǜthông hóa bành trướng suất

Hán Việt: thông hóa bành trướng suất · Pinyin: tōng huò péng zhàng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ lạm phát

Đức

  • Handedict Inflationsrate (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通货再膨胀 · 通货紧缩的 · 通货膨胀的 · 通货紧缩 · 通货膨胀 · 通货学派 · 通货紧张 · 通货膨胀压力