通路的寬度

thông lộ đích khoan độ

Hán Việt: thông lộ đích khoan độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lộ) + (đích) + (khoan) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通路的寬度 ōnglù de kuāndù n. width of a passage