通达情理地

thông đạt tình lí địa

Hán Việt: thông đạt tình lí địa

Tổng quan

xem accessible

Cấu tạo: 通 (thông) + 達 (đạt) + 情 (tình) + 理 (lí) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通达古今 · 通达谙练 · 通达世情 · 通达事理 · 通达人情 · 通達 <cm>