通道命令字 thông đạo mệnh lệnh tự Hán Việt: thông đạo mệnh lệnh tự Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 字 (tự)Hán Việtthông đạo mệnh lệnh tựCấu tạo通 + 道 + 命 + 令 + 字 · thông + đạo + mệnh + lệnh + tự nghĩa thành phần: thông + đạo + mệnh + lệnh + tự