通道映射表

thông đạo ánh xạ biểu

Hán Việt: thông đạo ánh xạ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 映 (ánh) + 射 (xạ) + 表 (biểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通道侗族自治县 · 通道命令字 · 通道状态字 · 通道容量 · 通道宽度 · 通道盖板 · 通道程序