通道狀態字
thông đạo trạng thái tự
Hán Việt: thông đạo trạng thái tự
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 字 (tự)
Hán Việt: thông đạo trạng thái tự
Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 字 (tự)