逞匹夫之勇

sính thất phu chi dũng

Hán Việt: sính thất phu chi dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (thất) + (phu) + (chi) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逞匹夫之勇 hěng pǐfūzhīyǒng f.e. demonstrate reckless courage/foolhardiness