速度記錄儀 tốc độ kí lục nghi Hán Việt: tốc độ kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việttốc độ kí lục nghiCấu tạo速 + 度 + 記 + 錄 + 儀 · tốc + độ + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: tốc + độ + kí + lục + nghi