速度記錄圖 tốc độ kí lục đồ Hán Việt: tốc độ kí lục đồ Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)Hán Việttốc độ kí lục đồCấu tạo速 + 度 + 記 + 錄 + 圖 · tốc + độ + kí + lục + đồ nghĩa thành phần: tốc + độ + kí + lục + đồ