速度調節器

sù dù tiáo jié qì tốc độ điều tiết khí

Hán Việt: tốc độ điều tiết khí · Pinyin: sù dù tiáo jié qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (độ) + 調 (điều) + (tiết) + (khí)