速燃導火索 tốc nhiên đạo hỏa tác Hán Việt: tốc nhiên đạo hỏa tác Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 燃 (nhiên) + 導 (đạo) + 火 (hỏa) + 索 (tác)Hán Việttốc nhiên đạo hỏa tácCấu tạo速 + 燃 + 導 + 火 + 索 · tốc + nhiên + đạo + hỏa + tác nghĩa thành phần: tốc + nhiên + đạo + hỏa + tác