速生豐產林 tốc sanh phong sản lâm Hán Việt: tốc sanh phong sản lâm Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 生 (sanh) + 豐 (phong) + 產 (sản) + 林 (lâm)Hán Việttốc sanh phong sản lâmCấu tạo速 + 生 + 豐 + 產 + 林 · tốc + sanh + phong + sản + lâm nghĩa thành phần: tốc + sanh + phong + sản + lâm Nghĩa EngCihui 速生豐產林 ùshēng fēngchǎnlín n. fast-growing high-yield woods