速讀訓練器 tốc độc huấn luyện khí Hán Việt: tốc độc huấn luyện khí Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 讀 (độc) + 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 器 (khí)Hán Việttốc độc huấn luyện khíCấu tạo速 + 讀 + 訓 + 練 + 器 · tốc + độc + huấn + luyện + khí nghĩa thành phần: tốc + độc + huấn + luyện + khí Nghĩa EngCihui 速讀訓練器 ùdú xùnliànqì n. tachistoscope