造山期後的 tạo san kì hậu đích Hán Việt: tạo san kì hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 山 (san) + 期 (kì) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việttạo san kì hậu đíchCấu tạo造 + 山 + 期 + 後 + 的 · tạo + san + kì + hậu + đích nghĩa thành phần: tạo + san + kì + hậu + đích