造成损害的

tạo thành tổn hại đích

Hán Việt: tạo thành tổn hại đích

Tổng quan

có hại, gây tổn hại, gây tổn thương

Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 損 (tổn) + 害 (hại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có hại

Từ liên quan

Gần nghĩa

造成城形的 · 造成缝隙 · 造成问题 · 造成声符法 · 造成两极分化 · 造成伤亡 · 造成坑洞 · 造成损失