造船劃線工
tạo thuyền hoạch tuyến công
Hán Việt: tạo thuyền hoạch tuyến công
Tổng quan
Cấu tạo: 造 (tạo) + 船 (thuyền) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 工 (công)
Hán Việt: tạo thuyền hoạch tuyến công
Cấu tạo: 造 (tạo) + 船 (thuyền) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 工 (công)