造陸運動的 tạo lục vận động đích Hán Việt: tạo lục vận động đích Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 陸 (lục) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việttạo lục vận động đíchCấu tạo造 + 陸 + 運 + 動 + 的 · tạo + lục + vận + động + đích nghĩa thành phần: tạo + lục + vận + động + đích