連控軌道閥

lián kòng guǐ dào fá liên khống quỹ đạo phiệt

Hán Việt: liên khống quỹ đạo phiệt · Pinyin: lián kòng guǐ dào fá

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (khống) + (quỹ) + (đạo) + (phiệt)