連根拔除地 liên căn bạt trừ địa Hán Việt: liên căn bạt trừ địa Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn) + 拔 (bạt) + 除 (trừ) + 地 (địa)Hán Việtliên căn bạt trừ địaCấu tạo連 + 根 + 拔 + 除 + 地 · liên + căn + bạt + trừ + địa nghĩa thành phần: liên + căn + bạt + trừ + địa