連綿的群山
liên miên đích quần san
Hán Việt: liên miên đích quần san · Pinyin: lián mián de qún shān
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 綿 (miên) + 的 (đích) + 群 (quần) + 山 (san)
Hán Việt: liên miên đích quần san · Pinyin: lián mián de qún shān
Cấu tạo: 連 (liên) + 綿 (miên) + 的 (đích) + 群 (quần) + 山 (san)