連續井斜儀 liên tục tỉnh tà nghi Hán Việt: liên tục tỉnh tà nghi Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 井 (tỉnh) + 斜 (tà) + 儀 (nghi)Hán Việtliên tục tỉnh tà nghiCấu tạo連 + 續 + 井 + 斜 + 儀 · liên + tục + tỉnh + tà + nghi nghĩa thành phần: liên + tục + tỉnh + tà + nghi