連續性方程
liên tục tính phương trình
Hán Việt: liên tục tính phương trình · Pinyin: lián xù xìng fāng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 性 (tính) + 方 (phương) + 程 (trình)
Hán Việt: liên tục tính phương trình · Pinyin: lián xù xìng fāng chéng
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 性 (tính) + 方 (phương) + 程 (trình)