連續焙制機 lián xù bèi zhì jī · liên tục bồi chế ki Hán Việt: liên tục bồi chế ki · Pinyin: lián xù bèi zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 焙 (bồi) + 制 (chế) + 機 (ki)Pinyinlián xù bèi zhì jīHán Việtliên tục bồi chế kiCấu tạo連 + 續 + 焙 + 制 + 機 · liên + tục + bồi + chế + ki nghĩa thành phần: liên + tục + bồi + chế + ki