連續照相術
liên tục chiếu tương thuật
Hán Việt: liên tục chiếu tương thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 術 (thuật)
Hán Việt: liên tục chiếu tương thuật
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 術 (thuật)