連續統一體
liên tục thống nhất thể
Hán Việt: liên tục thống nhất thể · Pinyin: lián xù tǒng yī tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 體 (thể)
Hán Việt: liên tục thống nhất thể · Pinyin: lián xù tǒng yī tǐ
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 體 (thể)