連續調再現 lián xù tiáo zài xiàn · liên tục điều tái hiện Hán Việt: liên tục điều tái hiện · Pinyin: lián xù tiáo zài xiàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 再 (tái) + 現 (hiện)Pinyinlián xù tiáo zài xiànHán Việtliên tục điều tái hiệnCấu tạo連 + 續 + 調 + 再 + 現 · liên + tục + điều + tái + hiện nghĩa thành phần: liên + tục + điều + tái + hiện