連續調梯尺

lián xù tiáo tī chǐ liên tục điều thê xích

Hán Việt: liên tục điều thê xích · Pinyin: lián xù tiáo tī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + 調 (điều) + (thê) + (xích)