連續調腐蝕 lián xù diào fǔ shí · liên tục điều hủ thực Hán Việt: liên tục điều hủ thực · Pinyin: lián xù diào fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinlián xù diào fǔ shíHán Việtliên tục điều hủ thựcCấu tạo連 + 續 + 調 + 腐 + 蝕 · liên + tục + điều + hủ + thực nghĩa thành phần: liên + tục + điều + hủ + thực