週期性休息 zhōu qī xìng xiū xi · chu kì tính hưu tức Hán Việt: chu kì tính hưu tức · Pinyin: zhōu qī xìng xiū xi Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 性 (tính) + 休 (hưu) + 息 (tức)Pinyinzhōu qī xìng xiū xiHán Việtchu kì tính hưu tứcCấu tạo週 + 期 + 性 + 休 + 息 · chu + kì + tính + hưu + tức nghĩa thành phần: chu + kì + tính + hưu + tức