週期斷流器

chu kì đoạn lưu khí

Hán Việt: chu kì đoạn lưu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (đoạn) + (lưu) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rheotome