週期斷流器 chu kì đoạn lưu khí Hán Việt: chu kì đoạn lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 斷 (đoạn) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việtchu kì đoạn lưu khíCấu tạo週 + 期 + 斷 + 流 + 器 · chu + kì + đoạn + lưu + khí nghĩa thành phần: chu + kì + đoạn + lưu + khí Nghĩa EngCihui rheotome