週末旅行者

chu mạt lữ hành giả

Hán Việt: chu mạt lữ hành giả

Tổng quan

người đi nghỉ cuối tuần xa nhà, người đến thăm cuối tuần

Cấu tạo: (chu) + (mạt) + (lữ) + (hành) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi nghỉ cuối tuần xa nhà, người đến thăm cuối tuần