進一步發展
tiến nhất bộ phát triển
Hán Việt: tiến nhất bộ phát triển · Pinyin: jìn yī bù fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 發 (phát) + 展 (triển)
Hán Việt: tiến nhất bộ phát triển · Pinyin: jìn yī bù fā zhǎn
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 發 (phát) + 展 (triển)