進一步考慮 tiến nhất bộ khảo lự Hán Việt: tiến nhất bộ khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việttiến nhất bộ khảo lựCấu tạo進 + 一 + 步 + 考 + 慮 · tiến + nhất + bộ + khảo + lự nghĩa thành phần: tiến + nhất + bộ + khảo + lự