進一步闡述
tiến nhất bộ xiển thuật
Hán Việt: tiến nhất bộ xiển thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 闡 (xiển) + 述 (thuật)
Hán Việt: tiến nhất bộ xiển thuật
Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 闡 (xiển) + 述 (thuật)