進修性休假

jìn xiū xìng xiū jiǎ tiến tu tính hưu giả

Hán Việt: tiến tu tính hưu giả · Pinyin: jìn xiū xìng xiū jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tu) + (tính) + (hưu) + (giả)