進入大氣層 jìn rù dà qì céng · tiến nhập đại khí tằng Hán Việt: tiến nhập đại khí tằng · Pinyin: jìn rù dà qì céng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 大 (đại) + 氣 (khí) + 層 (tằng)Pinyinjìn rù dà qì céngHán Việttiến nhập đại khí tằngCấu tạo進 + 入 + 大 + 氣 + 層 · tiến + nhập + đại + khí + tằng nghĩa thành phần: tiến + nhập + đại + khí + tằng