進化分支圖 tiến hóa phân chi đồ Hán Việt: tiến hóa phân chi đồ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 化 (hóa) + 分 (phân) + 支 (chi) + 圖 (đồ)Hán Việttiến hóa phân chi đồCấu tạo進 + 化 + 分 + 支 + 圖 · tiến + hóa + phân + chi + đồ nghĩa thành phần: tiến + hóa + phân + chi + đồ