進取的女人 jìn qǔ de nǚ rén · tiến thủ đích nữ nhân Hán Việt: tiến thủ đích nữ nhân · Pinyin: jìn qǔ de nǚ rén Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Pinyinjìn qǔ de nǚ rénHán Việttiến thủ đích nữ nhânCấu tạo進 + 取 + 的 + 女 + 人 · tiến + thủ + đích + nữ + nhân nghĩa thành phần: tiến + thủ + đích + nữ + nhân